, đều được đọc là de trong cách dùng ngữ pháp phổ biến, nhưng chúng đứng ở những vị trí khác nhau trong câu. Cách chọn nhanh nhất là nhìn vào thành phần ngay sau de:

Sau de là gì?DùngCấu trúcVí dụ
Danh từphần mô tả + 的 + danh từ好看的电影好看的電影 — bộ phim hay/đẹp mắt
Hành độngcách thức + 地 + động từ认真地听認真地聽 — chăm chú lắng nghe
Nhận xét về hành độngđộng từ + 得 + bổ ngữ说得很清楚說得很清楚 — nói rất rõ

Mẹo này xử lý được phần lớn tình huống hằng ngày. Nếu sau de là một sự vật, người hoặc ý niệm, hãy nghĩ đến . Nếu đó là hành động, hãy nghĩ đến . Nếu de đứng sau hành động và mở đầu phần nói hành động diễn ra tốt đến đâu, mức độ nào hay có kết quả gì, hãy dùng .

Vì sao cả ba đều nghe giống nhau?

Trong các cấu trúc này, cả ba chữ thường được đọc nhẹ với thanh nhẹ: de. Vì vậy khi trò chuyện, bạn gần như không thể nghe riêng sự khác biệt. Ta nhận ra chức năng của chúng nhờ ngữ pháp của cả cụm, chứ không phải nhờ ba âm tiết khác nhau.

Khi làm nhiệm vụ khác, cùng một chữ có thể có cách đọc khác. đọc là trong 得到得到 (“nhận được”) và děi khi mang nghĩa “phải”. đọc là trong 地图地圖 (“bản đồ”) và 地方地方 (“địa điểm”). Đó là các từ khác, không phải ba trợ từ kết cấu đang được nói đến ở đây.

Dùng 的 trước danh từ

nối phần mô tả, người sở hữu hoặc một định ngữ khác với danh từ:

我的书我的書

wǒ de shū
sách của tôi

很有意思的节目很有意思的節目

hěn yǒu yìsi de jiémù
một chương trình rất thú vị

我昨天买的衣服我昨天買的衣服

wǒ zuótiān mǎi de yīfu
quần áo tôi mua hôm qua

Trước có thể là đại từ, tính từ hoặc cả một mệnh đề. Sau nó là danh từ đang được xác định hoặc mô tả.

的 có thể thay cho danh từ

Khi mọi người đã biết danh từ đang nói tới là gì, danh từ có thể biến mất còn được giữ lại:

你喜欢哪个?红色的。你喜歡哪個?紅色的。

Nǐ xǐhuan nǎge? Hóngsè de.
Bạn thích cái nào? Cái màu đỏ.

这是我做的。這是我做的。

Zhè shì wǒ zuò de.
Đây là cái tôi làm.

Chức năng cơ bản vẫn vậy: đánh dấu phần mô tả cho một danh từ được hiểu ngầm.

Đôi khi bỏ 的 lại tự nhiên hơn

Không phải định ngữ nào cũng cần một được nói ra. Những cụm gắn kết chặt thường lược bỏ nó:

  • 我妈我媽 thay vì 我的妈妈我的媽媽 trong hội thoại thông thường;
  • 中国菜中國菜, không phải 中国的菜中國的菜, khi nói về ẩm thực Trung Quốc;
  • 新同学新同學好朋友好朋友 là các tổ hợp tính từ–danh từ quen thuộc.

Phần mô tả dài hoặc cụ thể thường giữ : 我在北京认识的朋友我在北京認識的朋友 (“người bạn tôi quen ở Bắc Kinh”). Có hay không có cũng có thể thay đổi nhịp điệu hoặc điểm nhấn, nên đừng cố bỏ nó khỏi mọi cụm ngắn.

Dùng 地 trước hành động

biến một mô tả thành cách thức thực hiện hành động. Nó đứng trước động từ:

她认真地听。她認真地聽。

Tā rènzhēn de tīng.
Cô ấy chăm chú lắng nghe.

请慢慢地说。請慢慢地說。

Qǐng mànmàn de shuō.
Xin hãy nói chậm thôi.

孩子们高兴地跑了进来。孩子們高興地跑了進來。

Háizimen gāoxìng de pǎo le jìnlái.
Bọn trẻ vui vẻ chạy vào.

Khi tiếng Việt dùng những từ chỉ cách thức như “chăm chú”, “yên lặng” hay “vui vẻ” để mô tả hành động, thường là cầu nối sang động từ trong tiếng Trung.

Vì sao 地 thường vắng mặt trong tiếng Trung đời thường?

Các cụm trạng ngữ ngắn, quen thuộc thường bỏ , nhất là khi nói:

  • 慢慢说慢慢說 — nói chậm thôi
  • 好好休息好好休息 — nghỉ ngơi cho tốt
  • 努力学习努力學習 — chăm chỉ học tập
  • 早点睡早點睡 — ngủ sớm hơn

Dùng phiên bản có không tự động trở thành sai. 慢慢地说慢慢地說 có thể nghe chủ ý hơn hoặc nhấn mạnh cách nói. Phần mô tả dài cũng có xu hướng cần trợ từ hơn: 他一字一句地解释他一字一句地解釋 (“anh ấy giải thích từng chữ từng câu”).

Khi làm bài thi hoặc viết văn bản chỉn chu, hãy nắm cấu trúc chuẩn trước. Khi nghe, hãy chuẩn bị gặp trường hợp người bản xứ bỏ vì quan hệ trong câu đã quá rõ.

Dùng 得 sau hành động

đứng sau động từ hoặc tính từ và mở đầu một bổ ngữ: thông tin về mức độ, cách thức, kết quả hoặc khả năng.

她跑得很快。她跑得很快。

Tā pǎo de hěn kuài.
Cô ấy chạy rất nhanh.

你说得很清楚。你說得很清楚。

Nǐ shuō de hěn qīngchu.
Bạn giải thích rất rõ.

我们吃得很饱。我們吃得很飽。

Wǒmen chī de hěn bǎo.
Chúng tôi ăn rất no.

他累得不想动。他累得不想動。

Tā lèi de bù xiǎng dòng.
Anh ấy mệt đến mức không muốn cử động.

Hãy để ý hướng của cấu trúc: đặt cách thức trước hành động; nhận xét hành động sau khi nó xuất hiện.

Khi động từ có tân ngữ thì sao?

Bổ ngữ với cần đứng sát động từ. Với cụm động từ–tân ngữ, tiếng Trung thường đưa tân ngữ lên trước hoặc lặp lại động từ:

他中文说得很好。他中文說得很好。

Tā Zhōngwén shuō de hěn hǎo.
Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi.

她唱歌唱得很好听。她唱歌唱得很好聽。

Tā chànggē chàng de hěn hǎotīng.
Cô ấy hát rất hay.

Đừng đặt một tân ngữ dài giữa động từ và rồi mong bổ ngữ vẫn gắn vào động từ thật rõ. Hãy giữ cấu trúc dễ nhìn: động từ + + nhận xét.

Cùng một ý tưởng với cả ba chữ

Ba cụm sau dùng cùng vốn từ nhưng cấu trúc khác nhau:

Cụm từNó mô tả gì?
清楚的解释清楚的解釋một lời giải thích rõ ràng hướng tới danh từ phía sau
清楚地解释清楚地解釋giải thích rõ ràng hướng tới hành động phía sau
解释得很清楚解釋得很清楚giải thích rất rõ quay lại nhận xét hành động

So sánh này hữu ích hơn việc học thuộc ba nhãn thuật ngữ. Hãy hỏi xem cụm từ đang tạo nên một cụm danh từ, một cách thực hiện hành động hay một nhận xét về hành động.

Lỗi thường gặp và cách sửa

1. Dùng 的 sau động từ

我说的很快。我說的很快。
我说得很快。我說得很快。

“Rất nhanh” nhận xét cách tôi nói, nên trợ từ đứng sau động từ và được viết là .

2. Dùng 的 trước hành động

他安静的坐着。他安靜的坐著。 ❌ trong văn viết chuẩn
他安静地坐着。他安靜地坐著。

“Yên lặng” mô tả hành động ngồi, nên dùng .

3. Dùng 地 trước danh từ

我喜欢地电影我喜歡地電影
我喜欢的电影我喜歡的電影

Mệnh đề “tôi thích” xác định một bộ phim, vì vậy nó nối với danh từ bằng .

4. Sửa lời nói như đang sửa chính tả

Khi ai đó nói de, bạn không thể nghe ra họ “dùng” chữ nào. Sự khác biệt chỉ xuất hiện khi viết. Trong tin nhắn thân mật, đôi khi người ta gõ ở nơi văn viết chuẩn cần , một phần vì âm đọc giống nhau và ý vẫn rõ. Bạn nên nhận ra thói quen này, nhưng vẫn dùng dạng chuẩn khi viết cẩn thận.

Cách kiểm tra trong mười giây

  1. Tìm từ ngay sau de.
  2. Nếu đó là danh từ, chọn .
  3. Nếu đó là động từ hoặc hành động, chọn .
  4. Nếu de đứng sau động từ và mở đầu mức độ, kết quả hoặc phần mô tả, chọn .
  5. Đọc lại cụm từ mà bỏ trợ từ. Nếu là cụm ngắn quen thuộc như 好好休息好好休息 hoặc 我妈我媽, lược bỏ có thể tự nhiên hơn.

Mẹo ngắn gọn là: trước sự vật, trước hành động, sau hành động. Đây không phải toàn bộ ngữ pháp, nhưng sẽ đưa bạn đến đáp án đúng trong rất nhiều trường hợp.

Phần phân tích dựa trên các cấu trúc định ngữ, trạng ngữ và bổ ngữ chuẩn được trình bày trong nghiên cứu ngôn ngữ học năm 2023 về 的、地、得. Các ví dụ cho người học cũng được đối chiếu với hướng dẫn sử dụng của Omeida Chinese Academy.