扫码 (sǎo mǎ) nghĩa là “quét mã”. Trong đời sống thường ngày, đó chủ yếu là mã QR dùng để thanh toán, gọi món, mở thực đơn, thêm liên hệ, đăng nhập hoặc mở khóa xe đạp dùng chung.

(sǎo) vốn nghĩa là “quét” và trong công nghệ cũng là “scan”; () là “mã”. Tên đầy đủ của mã QR là 二维码 (èr wéi mǎ).

扫码 chính xác có nghĩa là gì?

Từ này chỉ hành động dùng điện thoại hoặc máy quét đọc mã vạch hay mã QR. Nó không mặc nhiên có nghĩa là “thanh toán”; kết quả phụ thuộc vào mã đó.

  • 扫一扫 (sǎo yì sǎo) — quét thử; tên thường thấy của chức năng quét
  • 扫描二维码 — quét mã QR, cách nói đầy đủ hơn
  • 扫码点单 — quét mã để gọi món
  • 扫码支付 — quét mã để thanh toán

请扫码 là “Vui lòng quét mã”; trong hội thoại thường nghe 扫一下.

Bạn quét mã của cửa hàng hay đưa mã của mình?

Thanh toán QR có hai chiều ngược nhau: bạn quét mã của người bán, hoặc người bán quét mã thanh toán trên điện thoại của bạn.

Cách thực hiệnLoại mãCâu hữu ích
Bạn quét và xác nhận số tiền收款码 (shōukuǎn mǎ), mã nhận tiền我扫这个吗? — Tôi quét mã này à?
Bạn mở mã, thu ngân quét付款码 (fùkuǎn mǎ), mã thanh toán请出示付款码。 — Vui lòng đưa mã thanh toán.

Quy định của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc định nghĩa cả hai quy trình; hướng dẫn thanh toán hiện hành cho khách quốc tế cũng giải thích hai cách này.

我扫你还是你扫我?

Wǒ sǎo nǐ háishi nǐ sǎo wǒ?
Tôi quét mã của bạn hay bạn quét mã của tôi?

Những từ thanh toán nào thường đi cùng 扫码?

Tiếng TrungNghĩa
支付 (zhīfù)thanh toán
付款 (fùkuǎn)trả tiền
收款 (shōukuǎn)nhận tiền
金额 (jīn'é)số tiền
确认 (quèrèn)xác nhận
支付成功thanh toán thành công
支付失败thanh toán thất bại

扫这边 là “quét bên này”. 付款码打开一下 yêu cầu bạn mở mã thanh toán. Ở nhà hàng, bạn sẽ gặp bước này khi xin tính tiền bằng tiếng Trung.

Nói gì khi không quét được mã?

  • 扫不出来。 — Quét mã không ra.
  • 扫不了。 — Tôi không quét được.
  • 我应该扫哪个码? — Tôi nên quét mã nào?
  • 是这个码吗? — Là mã này phải không?
  • 可以再试一次吗? — Thử lại được không?
  • 可以用别的方式支付吗? — Tôi có thể trả bằng cách khác không?

Trong 扫不出来, bổ ngữ kết quả cho biết việc quét không tạo ra kết quả dùng được.

扫码 chỉ dùng để thanh toán sao?

Không. Động từ phía sau cho biết mục đích: 扫码点餐 (gọi món), 扫码登录 (đăng nhập), 扫码加好友 (thêm bạn), 扫码开锁 (mở khóa), 扫码取件 (nhận bưu kiện) và 扫码关注 (theo dõi tài khoản).