Cách đơn giản nhất để xin thanh toán là 买单,谢谢。 (Mǎidān, xièxie), “Cho tôi thanh toán”. Bạn cũng có thể nói 结账,谢谢。 (Jiézhàng, xièxie). Cả hai đều phổ biến; nhà hàng có thể mang hóa đơn, chỉ bạn ra quầy hoặc đưa mã thanh toán.
Nên nói 买单, 结账 hay 账单?
- 买单/買單: trả tiền; dùng như lời yêu cầu ngắn
- 结账/結帳: chốt và thanh toán tài khoản
- 账单/帳單: tờ hóa đơn
Muốn xem chi tiết, hỏi 可以看一下账单吗? (Kěyǐ kàn yíxià zhàngdān ma?), “Tôi xem hóa đơn được không?”
Gọi nhân viên như thế nào?
Nhìn nhân viên, giơ tay nhẹ rồi nói 不好意思 hoặc 你好, sau đó thêm:
不好意思,买单。 — Xin lỗi, cho tôi thanh toán.
Đừng búng tay hoặc hét. 服务员 ai cũng hiểu nhưng gọi lớn chức danh có thể nghe cộc.
Hỏi trả tại bàn hay quầy thế nào?
Hỏi 在这里付还是去前台? (Zài zhèlǐ fù háishi qù qiántái?), “Trả ở đây hay ra quầy?”
- 前台结账/前台結帳: thanh toán ở quầy trước
- 请到收银台付款/請到收銀台付款: vui lòng trả ở quầy thu ngân
- 扫码结账/掃碼結帳: quét mã để trả
- 桌上买单/桌上買單: trả tại bàn
Mã QR có thể dùng gọi món, trả tiền hoặc cả hai. Hãy đọc nhãn trước khi quét.
Hỏi trả bằng thẻ hoặc tiền mặt thế nào?
- 可以刷卡吗? — Có quẹt thẻ được không?
- 可以付现金吗? — Có trả tiền mặt được không?
- 可以用手机支付吗? — Có trả bằng điện thoại được không?
“Thẻ” có thể chỉ thẻ ngân hàng nội địa, không phải mọi thẻ nước ngoài. Khả năng chấp nhận thay đổi; hãy hỏi trước.
Chia hóa đơn bằng tiếng Trung thế nào?
可以分开付吗? (Kěyǐ fēnkāi fù ma?) là “Có thể trả riêng không?”
- 我们各付各的。 — Ai trả phần người nấy.
- 我们平分。 — Chúng tôi chia đều.
- 我来付。 — Tôi trả.
Không phải nhà hàng nào cũng tách giao dịch. Nếu không, một người trả rồi cả nhóm tự chuyển sau.
Xin biên nhận hoặc hóa đơn thế nào?
Với phiếu thường, nói 请给我小票。 (Qǐng gěi wǒ xiǎopiào). 收据/收據 cũng là biên nhận.
Ở Trung Quốc đại lục, 发票/發票 thường là hóa đơn thuế chính thức. Hỏi 可以开发票吗? và chuẩn bị tên công ty, thông tin thuế. Ở Đài Loan, 發票 thường là hóa đơn thống nhất cấp khi mua hàng; thủ tục khác.
Xin gói đồ thừa mang về thế nào?
Nói 可以打包吗? hoặc 这个帮我打包,谢谢。, “Gói món này giúp tôi”. Hộp có thể mất phí và buffet hoặc lẩu có thể hạn chế mang về.
Làm gì nếu số tiền có vẻ sai?
- 麻烦帮我看一下账单。 — Phiền kiểm tra hóa đơn giúp tôi.
- 这个我们没有点。 — Chúng tôi không gọi món này.
- 这个价格是什么意思? — Giá này nghĩa là gì?
Kiểm tra phí trà, phục vụ, dụng cụ, phí theo người hoặc món giá thị trường trước khi kết luận có lỗi.
Nên luyện đoạn thanh toán đầy đủ nào?
Bạn: 不好意思,买单。 — Xin lỗi, cho tôi thanh toán.
Nhân viên: 去前台结账。 — Ra quầy thanh toán.
Bạn: 可以刷卡吗? — Quẹt thẻ được không?
Nhân viên: 可以。需要发票吗? — Được. Có cần hóa đơn không?
Bạn: 不用,谢谢。 — Không cần, cảm ơn.
Với phần trước thanh toán, xem hướng dẫn gọi món bằng tiếng Trung.



