Bạn không cần thuộc cả từ điển đường sắt. Hãy nhớ từ chỉ số hiệu tàu, lối vào, an ninh, cửa soát vé, sân ga, toa và ghế; đồng thời để sẵn hộ chiếu đã dùng khi đặt vé. Luôn kiểm tra tên ga đầy đủ và số hiệu tàu, không chỉ thành phố đích.
Những từ tiếng Trung nào quan trọng nhất ở ga?
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 火车站 | huǒchēzhàn | ga tàu |
| 高铁站 | gāotiězhàn | ga tàu cao tốc |
| 车次 | chēcì | số hiệu chuyến, như G1234 |
| 进站口 | jìnzhànkǒu | lối vào ga |
| 安检 | ānjiǎn | kiểm tra an ninh |
| 候车室 | hòuchēshì | phòng chờ |
| 检票口 | jiǎnpiàokǒu | cửa soát vé |
| 站台 | zhàntái | sân ga |
| 车厢 | chēxiāng | toa tàu |
| 座位 | zuòwèi | ghế |
检票口 là cửa dành cho chuyến tàu trong khu chờ, không nhất thiết là cửa ngoài của nhà ga.
Làm sao biết bạn đang ở đúng ga?
东 (đông), 西 (tây), 南 (nam), 北 (bắc) là một phần tên ga. Hỏi 这是北京南站吗? — “Đây có phải ga Bắc Kinh Nam không?”
Sau đó hỏi G1234次列车是在这里坐吗? — “Tàu G1234 đi ở đây phải không?” Trong dãy số, số 1 thường đọc là yāo để rõ hơn.
Từ cửa vào đến sân ga diễn ra thế nào?
Trình tự thường là: vào ga, kiểm tra giấy tờ, soi hành lý, phòng chờ, soát vé, sân ga.
- Tìm 进站口.
- Xuất trình giấy tờ gắn với vé.
- Qua 安检.
- Tìm 车次 và 检票口 trên bảng.
- Chờ 正在检票 — đang soát vé.
- Đi theo biển đến 站台.
- Kiểm tra 车厢 và 座位.
FAQ chính thức của 12306 xác nhận hành khách và hành lý phải kiểm tra an ninh, đồng thời khuyên dành thời gian cho hàng chờ và quãng đường trong ga.
Có cần vé giấy để lên tàu không?
Với vé điện tử, giấy tờ tùy thân hợp lệ dùng khi mua vé mới là thứ quan trọng; tờ hành trình không thay thế vé. Khách quốc tế nên mang hộ chiếu gốc và đi theo làn tự động hoặc có nhân viên được chỉ dẫn tại ga.
Hướng dẫn hiện hành của chính quyền xác nhận website và ứng dụng 12306 là kênh chính thức. Nếu máy không đọc hộ chiếu, hỏi 请问,人工通道在哪里? — “Làn có nhân viên ở đâu?”
Làm sao tìm đúng cửa và sân ga?
Tìm số hiệu tàu trên bảng khởi hành trực tiếp vì cửa có thể thay đổi.
| Hiển thị | Nghĩa |
|---|---|
| 候车 | đang chờ |
| 正在检票 | đang soát vé |
| 停止检票 | đã ngừng soát vé |
| 正点 | đúng giờ |
| 晚点 | trễ |
| 停运 | ngừng hoặc hủy chuyến |
Hỏi 请问,G1234在哪个检票口? (G1234 ở cửa nào?), 开始检票了吗? (đã soát vé chưa?) hoặc 在哪个站台? (sân ga nào?).
Làm sao tìm toa và ghế?
08车 12A号 là toa 8, ghế 12A. Hỏi 八号车厢在哪里? hoặc 我的座位在哪里?. Nếu có người ngồi nhầm: 不好意思,这是我的座位。 — “Xin lỗi, đây là ghế của tôi.”
Nói gì khi có sự cố?
- 我走错检票口了。 — Tôi đi nhầm cửa.
- 火车晚点了吗? — Tàu có trễ không?
- 我没赶上这趟车。 — Tôi lỡ chuyến này.
- 我的护照刷不了。 — Hộ chiếu của tôi không quét được.
- 可以帮我看一下吗? — Có thể xem giúp tôi không?
Hãy chỉ số hiệu, ga, cửa hoặc ghế trên màn hình. Một con số rõ ràng và câu hỏi ngắn thường hữu ích hơn một bài nói dài.



