Bạn có thể xử lý hầu hết bữa ăn bằng vài mẫu câu linh hoạt: xin thực đơn, chỉ vào món muốn gọi, nói số lượng, trình bày rõ nhu cầu ăn uống và yêu cầu thanh toán. Không cần một bài nói hoàn hảo.
Mẫu cơ bản an toàn nhất là:
我要这个。 Wǒ yào zhège. — Tôi muốn món này.
Khi cần, thêm số lượng: 我要两份这个。 (Wǒ yào liǎng fèn zhège.), “Tôi muốn hai phần món này.”
Xin bàn và thực đơn như thế nào?
Ở cửa, nói số người: 三位。 (Sān wèi.), “Ba người”. 位 (wèi) là lượng từ lịch sự.
- 有三个人的位子吗? — Có bàn cho ba người không?
- 请给我菜单。 — Cho tôi xin thực đơn.
- 有英文菜单吗? — Có thực đơn tiếng Anh không?
Ở quán bình dân, chỉ cần nói số người thường đã đủ.
Cách dễ nhất để gọi một món là gì?
Chỉ tay là bình thường. Dùng 这个 (zhège, món này) cùng số lượng:
- 来一份这个。 — Cho một phần món này.
- 我们要一个宫保鸡丁。 — Chúng tôi gọi một phần gà Cung Bảo.
- 再来一碗米饭。 — Thêm một bát cơm nữa.
份 (fèn) dùng cho phần, 碗 (wǎn) cho bát, 杯 (bēi) cho cốc và 瓶 (píng) cho chai. Nếu chưa biết lượng từ cụ thể, 个/個 (ge) vẫn dễ hiểu.
Hỏi món nhà hàng đề xuất như thế nào?
- 你们有什么推荐的? — Nhà hàng có món nào đề xuất?
- 这里的招牌菜是什么? — Món đặc trưng ở đây là gì?
- 这个辣吗? — Món này cay không?
Nếu câu trả lời quá nhanh, hỏi 可以说慢一点吗? (Kěyǐ shuō màn yìdiǎn ma?), “Có thể nói chậm hơn một chút không?”
Nói mình không ăn một thứ như thế nào?
Với sở thích, dùng 我不吃…: 我不吃猪肉。 “Tôi không ăn thịt lợn”, 不要香菜。 “Không rau mùi”, hoặc 不要太辣。 “Đừng cay quá”.
Với dị ứng, đừng chỉ nói “không ăn”. Hãy nói 我对花生过敏。 (Wǒ duì huāshēng guòmǐn.), “Tôi dị ứng với lạc”, rồi xác nhận cả món và nước sốt. Nếu dị ứng nặng, mang theo thẻ dị ứng được dịch rõ ràng và hỏi trực tiếp về nhiễm chéo.
Gọi nhân viên phục vụ lịch sự thế nào?
Nói 你好 (nǐ hǎo) hoặc 不好意思 (bù hǎo yìsi) cùng ánh mắt và cử chỉ nhẹ. 服务员 (fúwùyuán) ai cũng hiểu, nhưng hét chức danh có thể nghe cộc. Đừng búng tay; phục vụ tại bàn, gọi ở quầy, quét QR và tự phục vụ có quy trình khác nhau.
Xin nước, cơm hoặc dụng cụ ăn như thế nào?
- 请给我一杯水。 — Cho tôi một cốc nước.
- 我们还要两碗米饭。 — Chúng tôi muốn thêm hai bát cơm.
- 请给我一双筷子。 — Cho tôi một đôi đũa.
- 有勺子吗? — Có thìa không?
Nếu cần nước lạnh, hãy hỏi cụ thể 冰水 (bīngshuǐ); thói quen từng nơi khác nhau.
Xin hóa đơn bằng tiếng Trung thế nào?
Nói 买单,谢谢。 (Mǎidān, xièxie.), “Cho tôi thanh toán”, hoặc 结账,谢谢。 (Jiézhàng, xièxie.).
- 可以刷卡吗? — Có thể quẹt thẻ không?
- 可以分开付吗? — Có thể trả riêng không?
- 可以打包吗? — Có thể gói mang về không?
Phương thức thanh toán thay đổi theo vùng và nhà hàng. Hãy nhìn thông báo ở quầy thay vì mặc định tiền mặt, thẻ nước ngoài hay một ví điện tử cụ thể đều dùng được.
Nên luyện đoạn hội thoại ngắn nào?
Nhân viên: 几位? — Mấy người?
Bạn: 两位。我们要这个和这个,再来两碗米饭。
Hai người. Chúng tôi gọi món này và món này, thêm hai bát cơm.
Nhân viên: 要辣吗? — Có lấy cay không?
Bạn: 微辣就好,谢谢。 — Cay nhẹ là được, cảm ơn.
Hãy thay món ăn, số lượng và nhu cầu ăn uống bằng những gì bạn thực sự sẽ gọi. Như vậy mẫu câu dùng lại được mà không nghe như học thuộc.



