Bạn không cần dịch từng chữ để đọc thực đơn tiếng Trung. Hãy tìm mục món trước, rồi nhận diện nguyên liệu chính, cách nấu, vị và cỡ. 蒜蓉炒菠菜 (suànróng chǎo bōcài) sẽ dễ hiểu khi tách thành “tỏi + xào + rau chân vịt”.
Tên món là nhãn cô đọng chứ không phải câu đầy đủ. Nó có thể lược từ ngữ pháp, dùng tên vùng miền hoặc mở đầu bằng địa danh và phong cách.
Nên nhận ra những mục nào trước?
| Tiếng Trung | Pinyin | Thường có gì |
|---|---|---|
| 招牌菜 | zhāopái cài | món đặc trưng |
| 凉菜 | liángcài | món nguội, khai vị |
| 热菜 | rècài | món nóng |
| 主食 | zhǔshí | cơm, mì, sủi cảo, bánh bao |
| 汤 | tāng | canh, súp |
| 小吃 | xiǎochī | đồ ăn vặt, món nhỏ |
| 甜品 | tiánpǐn | món tráng miệng |
| 饮料 | yǐnliào | đồ uống |
| 套餐 | tàocān | suất ăn kết hợp |
Cách chia khác nhau tùy quán. Quán mì có thể chia theo nước dùng hoặc đồ ăn kèm; lẩu thường tách nền nước, thịt, rau, đậu phụ và sốt chấm.
Chữ chỉ nguyên liệu nào hữu ích nhất?
Ưu tiên thứ bạn hay ăn và phải tránh: 牛肉 thịt bò; 猪肉 thịt lợn; 鸡 gà; 鱼 cá; 虾/蝦 tôm; 米饭/米飯 cơm; 面/麵 mì; 蛋 trứng; 豆腐 đậu phụ; 花生 lạc; 芝麻 vừng; 香菜 rau mùi.
Bài về từ vựng Đài Loan và Trung Quốc đại lục giải thích những từ thay đổi theo vùng như 土豆.
Cách nấu thay đổi tên món ra sao?
炒 là xào; 炸 chiên ngập dầu; 烤 nướng; 蒸 hấp; 煮 luộc hoặc nấu trong nước; 炖/燉 hầm; 红烧/紅燒 om sốt; 凉拌/涼拌 trộn nguội.
清蒸鱼 là cá hấp, còn 红烧牛肉 là bò om kiểu hồng thiêu. “Hồng thiêu” không có nghĩa chắc chắn là cay.
Từ nào cho biết món cay?
辣 (là) là cay: 微辣 cay nhẹ; 中辣 cay vừa; 特辣 rất cay; 麻辣 tê cay; 酸辣 chua cay; 不辣 không cay.
Biểu tượng ớt không có chuẩn chung. Hỏi 这个可以做不辣的吗? (Zhège kěyǐ zuò bú là de ma?), “Món này làm không cay được không?”
Đọc khẩu phần và giá thế nào?
大 / 中 / 小 là lớn / vừa / nhỏ. 份 đếm phần, 碗 đếm bát, 盘/盤 đếm đĩa, 串 đếm xiên, 位 có thể là giá mỗi người.
Chú ý 起 “từ”, 时价/時價 “giá thị trường”, 每位 “mỗi người”. Hải sản có thể tính theo 斤, thường là 500 gam ở Trung Quốc đại lục. Hãy hỏi nếu đơn vị không rõ.
素, 清真 và cảnh báo dị ứng có nghĩa gì?
素 thường báo món chay nhưng tiêu chuẩn khác nhau. 素菜 vẫn có thể dùng nước hầm động vật hoặc dụng cụ chung. 全素 hay 纯素/純素 có thể chỉ thuần chay, nhưng vẫn nên xác nhận.
清真 chỉ đồ ăn halal trong bối cảnh Trung Quốc, không chỉ đơn giản là “không thịt lợn”.
Thực đơn không phải lúc nào cũng liệt kê mọi chất gây dị ứng. Nếu liên quan sức khỏe, hãy nói rõ dị ứng, mang thẻ dịch chính xác và hỏi nhân viên. Hướng dẫn gọi món có mẫu câu phù hợp.
Xử lý tên món thơ mộng hoặc vùng miền thế nào?
蚂蚁上树 (mǎyǐ shàng shù, “kiến leo cây”) thường là miến với thịt băm; 狮子头 (shīzitóu, “đầu sư tử”) là viên thịt lớn.
Hỏi 这个里面有什么? (Zhège lǐmiàn yǒu shénme?), “Món này có gì?”
Cách nhanh nhất để giải mã một món lạ là gì?
Tìm theo thứ tự: mục, nguyên liệu, cách nấu, vị, cỡ, đơn vị và giá. Sau đó hỏi phần chưa rõ. Mục tiêu là đủ thông tin để chọn an toàn và ngon miệng, không phải bản dịch văn chương hoàn hảo.



