được ghi là trong từ điển, nhưng trước một âm tiết khác, thanh đọc thực tế thường thay đổi. Quy tắc thực dụng là:

  • trước thanh 4, đổi thành thanh 2: ;
  • trước thanh 1, 2 hoặc 3, nó đổi thành thanh 4: ;
  • khi đứng riêng, ở cuối từ hoặc cụm từ và trong nhiều cách đọc số, nó giữ thanh 1: .

Đây là biến điệu, tức một thay đổi phát âm đều đặn do các thanh xung quanh kích hoạt. Nghĩa vẫn là “một” và chữ viết không thay đổi.

Ba cách phát âm 一

Môi trườngCách đọcVí dụ
đứng riêng hoặc cuối cụm — một
trước thanh 4一个 yí ge — một; một cái
trước thanh 1, 2 hoặc 3一天 yì tiān — một ngày

Sự thay đổi này giúp tránh một chuỗi chuyển động cao độ khó nối. Người nói tiếng Quan thoại học nó như một phần của nhịp từ bình thường, chứ không tính toán lại trong từng câu. Giáo trình phát âm mở của Đại học Iowa tóm tắt cùng một mẫu biến điệu của 一.

Trước thanh 4, yī đổi thành yí

Thanh 1 của đổi thành thanh 2 đi lên khi âm tiết sau mang thanh 4 đi xuống:

  • 一个yí ge — một; một cái
  • 一样yíyàng — giống nhau
  • 一定yídìng — chắc chắn
  • 一半yíbàn — một nửa
  • 一共yígòng — tổng cộng

Hãy nghe hai âm như một chuyển động duy nhất: đi lên rồi hạ xuống. Nói cẩn thận yī gè vẫn hiểu được, nhưng yí ge mới là dạng bình thường trong lời nói nối liền.

Trước thanh 1, 2 và 3, yī đổi thành yì

Trước ba thanh đầy đủ còn lại, nhận thanh 4 đi xuống:

Thanh sauVí dụDạng nói
Thanh 1一天yì tiān — một ngày
Thanh 2一年yì nián — một năm
Thanh 3一起yìqǐ — cùng nhau

Những ví dụ thông dụng khác gồm 一杯 (yì bēi, một cốc), 一条 (yì tiáo, một vật dài hoặc mềm) và 一点 (yìdiǎn, một chút).

Cách viết vẫn cho biết thanh cơ bản trong từ điển. Cách nói bề mặt cho biết điều thực sự xảy ra bên trong cụm.

Khi nào 一 vẫn đọc là yī?

thường giữ thanh 1 khi nó không trực tiếp bổ nghĩa cho âm tiết sau trong quan hệ biến điệu thông thường.

Khi đứng riêng hoặc nằm ở cuối

我要一。

Wǒ yào yī.
Tôi muốn một cái.

Nó cũng giữ khi kết thúc đơn vị đang được nói, như trong 二十一 (èrshíyī, hai mươi mốt).

Khi đọc chữ số, mã, ngày tháng hoặc số thứ tự

Số điện thoại, số phòng, số sê-ri và năm thường được đọc từng chữ số với :

2021 — èr líng èr yī

Ở Trung Quốc đại lục, chữ số 1 đôi khi được đọc là yāo trong số điện thoại hoặc chuỗi số cần tránh nghe nhầm. Đó là một quy ước đọc số riêng, không phải quy tắc biến điệu yí/yì.

Trong số thứ tự có 第

Trong 第一 (dì-yī, thứ nhất), giữ thanh 1 vì nó kết thúc số thứ tự. Nếu một âm tiết khác theo sau trong cụm dài hơn, người nói vẫn xem 第一 là một đơn vị ổn định: 第一个 đọc là dì-yī ge, không phải dì-yí ge.

Điều gì xảy ra trong cụm 一 + lượng từ?

Lượng từ khiến quy tắc này xuất hiện đặc biệt thường xuyên:

  • 一个人yí ge rén — một người
  • 一本书yì běn shū — một quyển sách
  • 一杯茶yì bēi chá — một tách trà
  • 一件事yí jiàn shì — một việc

Hãy dùng thanh của lượng từ, không phải danh từ xuất hiện sau đó. Trong 一个人, thường mang thanh nhẹ trong lời nói hằng ngày, nhưng về lịch sử và trong giảng dạy vẫn thuộc thanh 4. Vì vậy, được đọc là .

Vì sao một số nguồn pinyin vẫn viết yī?

Từ điển thường ghi dạng cơ bản . Giáo trình dùng hai cách: một số đánh dấu cách đọc đã biến đổi để giúp người mới, số khác giữ thanh từ vựng và yêu cầu người học tự áp dụng quy tắc.

Dù dùng cách viết nào, quy tắc khi nói vẫn không phải tùy chọn. Nếu 一定 được viết yīdìng, bản ghi âm tự nhiên vẫn thường nghe như yídìng. Hãy xem pinyin là hệ thống ký âm, rồi dùng âm thanh rõ của người bản ngữ để kiểm tra hình dạng thực tế của cụm.

Cách biến quy tắc thành phản xạ

Đừng luyện ba phiên bản tách rời. Hãy luyện theo cụm ngắn:

  1. Lên trước khi xuống: yí ge, yí cì, yí bàn.
  2. Xuống trước các thanh còn lại: yì tiān, yì nián, yì běn.
  3. Giữ thanh 1 ở cuối: dì-yī, èrshíyī.
  4. Nhại cả cụm: bắt chước thời gian và trọng âm, không chỉ hướng thanh.

Bài viết về thanh điệu trong lời Quan thoại tự nhiên giải thích vì sao dạng từ điển uốn theo cụm lời nói nối liền. Quy tắc liên quan của đơn giản hơn: nó chỉ đổi trước một thanh 4 khác.

Khi các tổ hợp đã quen tai, bạn sẽ không còn chủ động chọn giữa , . Âm tiết theo sau sẽ tự gợi ra đúng cách đọc.