一一 được ghi là yī trong từ điển, nhưng khi nói thường đổi theo âm tiết sau: trước thanh 4 thành yí; trước thanh 1, 2 hoặc 3 thành yì; khi đứng riêng, ở cuối cụm và trong nhiều chuỗi số thì giữ yī.
Ba mẫu phát âm
| Môi trường | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| đứng riêng hoặc cuối cụm | yī | 第一第一 dì-yī — thứ nhất |
| trước thanh 4 | yí | 一个一個 yí ge — một |
| trước thanh 1–3 | yì | 一天一天 yì tiān — một ngày |
Vì vậy ta nghe 一样一樣 yíyàng, 一定一定 yídìng, nhưng 一年一年 yì nián và 一起一起 yìqǐ. Giáo trình phát âm của Đại học Iowa cũng trình bày quy tắc này.
Yī được giữ khi đứng một mình, ở cuối 二十一二十一 (èrshíyī) và khi đọc từng chữ số của năm, số phòng hoặc mã. Trong 第一个第一個, 第一第一 là một cụm ổn định: dì-yī ge. Yāo trong một số số điện thoại là quy ước khác.
Hãy luyện cả cụm: yí ge, yí cì, yì tiān, yì nián. Bài thanh điệu trong lời nói tự nhiên giải thích vì sao dạng từ điển thay đổi trong câu.

